quái lạ

Học thuật
Thân thiện
quái lạ

Bệnh không trầm trọng mà chết, thật là quái lạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất lạ lùng, kỳ dị đến mức khó hiểu: Dùng để diễn tả sự việc, hiện tượng hoặc hành động nào đócùng khác thường, trái với quy luật thông thường hoặc vượt quá sự tưởng tượng, khiến người ta phải ngạc nhiên, thắc mắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quái lạ, bệnh không trầm trọng chết. (Thật kỳ lạ, bệnh không nặng mà lại chết.)
    • Quái lạ, mới cúm đó đã chết. (Thật lạ lùng, mới chỉ bị cảm cúm thôi đã chết rồi.)
    • Chuyện này thật quái lạ, tôi không thể nào giải thích được. (Chuyện này thật kỳ dị, tôi không thể nào giải thích được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thán từ độc lập: "Quái lạ!" thường được thốt lên một mình để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước một điều đó bất ngờ khó hiểu.
    • "Quái lạ! Chiếc xe của tôi đâu rồi?" ("Thật lạ! Chiếc xe của tôi đâu rồi?")
  • Kết hợp với "thật ": Nhấn mạnh mức độ kỳ lạ.
    • Thật quái lạ khi anh ấy biến mất không một lời từ biệt. (Thật kỳ quặc khi anh ấy biến mất không một lời từ biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quái (tính từ): Lạ, kỳ dị. Thường dùng trong các từ ghép.
    • quái dị (kỳ dị), quái đản (kỳ quái, dị thường), quái gở (kỳ quặc, đáng sợ).
  • Lạ (tính từ): Không quen, không bình thường. Nghĩa nhẹ hơn "quái lạ".
    • Cảnh vật nơi đây thật lạ. (Cảnh vật nơi đây thật khác lạ.)
  • Kỳ lạ (tính từ): Lạ lùng, khác thường. Gần nghĩa với "quái lạ" nhưng có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
    • Những hiện tượng kỳ lạ trong tự nhiên. (Những hiện tượng lạ lùng trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ quặc: Lạ lùng đến mức khó chấp nhận, gây khó chịu.
  • Dị thường: Khác hẳn với cái bình thường, thông thường.
  • Khó hiểu: Gây ra sự thắc mắc, không dễ giải thích.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: Theo lẽ thường, không đặc biệt.
  • Tự nhiên: Phù hợp với quy luật thông thường, dễ hiểu.
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, dễ thấy dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Chuyện quái lạ: Chỉ một sự việc hết sức kỳ lạ, khó tin.
    • Đó quả là một chuyện quái lạ chưa từng thấy. (Đó quả là một chuyện kỳ lạ chưa từng thấy.)
  • Quái lạ đời: Nhấn mạnh sự kỳ lạ đến mức khó tin của cuộc sống, của thực tế.
    • Quái lạ đời, người tốt lại gặp nhiều hoạn nạn. (Thật lạ lùng thay, người tốt lại gặp nhiều hoạn nạn.)
quái lạ

Bệnh không trầm trọng mà chết, thật là quái lạ.

  1. Lạ lùng quá: Quái lạ, bệnh không trầm trọng chết.

Từ gần giống